Quét mã vạch
để tải APP
默认最近30期最长一次未出过的次数,或者出现在过的次数
| Thứ tự | Số | Chưa xuất hiện gầy đây |
|---|---|---|
| 1 | 34 | Từ 2026-02-15 đến 2026-04-20 chưa xuất hiện: 24 lần |
| 2 | 39 | Từ 2026-03-04 đến 2026-04-20 chưa xuất hiện: 11 lần |
| 3 | 67 | Từ 2026-03-04 đến 2026-04-20 chưa xuất hiện: 11 lần |
| 4 | 72 | Từ 2026-03-04 đến 2026-04-20 chưa xuất hiện: 11 lần |
Còn 0 dòng Λ
| Đầu0 | 00 7 2026-04-14 đến 2026-04-20 |
01 4 2026-04-13 đến 2026-04-16 |
02 5 2026-04-16 đến 2026-04-20 |
03 4 2026-04-15 đến 2026-04-18 |
04 7 2026-04-13 đến 2026-04-19 |
05 4 2026-04-13 đến 2026-04-16 |
06 4 2026-04-13 đến 2026-04-16 |
07 7 2026-04-13 đến 2026-04-19 |
08 3 2026-04-16 đến 2026-04-18 |
09 2 2026-04-14 đến 2026-04-15 |
| Đầu1 | 10 4 2026-04-17 đến 2026-04-20 |
11 3 2026-04-18 đến 2026-04-20 |
12 4 2026-04-17 đến 2026-04-20 |
13 2 2026-04-15 đến 2026-04-16 |
14 1 2026-04-14 đến 2026-04-14 |
15 3 2026-04-13 đến 2026-04-15 |
16 6 2026-04-13 đến 2026-04-18 |
17 4 2026-04-13 đến 2026-04-16 |
18 4 2026-04-17 đến 2026-04-20 |
19 4 2026-04-14 đến 2026-04-17 |
| Đầu2 | 20 2 2026-04-16 đến 2026-04-17 |
21 7 2026-04-13 đến 2026-04-19 |
22 4 2026-04-17 đến 2026-04-20 |
23 8 2026-04-13 đến 2026-04-20 |
24 8 2026-04-13 đến 2026-04-20 |
25 6 2026-04-13 đến 2026-04-18 |
26 5 2026-04-16 đến 2026-04-20 |
27 3 2026-04-18 đến 2026-04-20 |
28 4 2026-04-17 đến 2026-04-20 |
29 6 2026-04-13 đến 2026-04-18 |
| Đầu3 | 30 3 2026-04-18 đến 2026-04-20 |
31 5 2026-04-13 đến 2026-04-17 |
32 4 2026-04-16 đến 2026-04-19 |
33 4 2026-04-17 đến 2026-04-20 |
34 7 2026-04-13 đến 2026-04-19 |
35 4 2026-04-17 đến 2026-04-20 |
36 3 2026-04-15 đến 2026-04-17 |
37 3 2026-04-13 đến 2026-04-15 |
38 7 2026-04-14 đến 2026-04-20 |
39 7 2026-04-13 đến 2026-04-19 |
| Đầu4 | 40 4 2026-04-17 đến 2026-04-20 |
41 8 2026-04-13 đến 2026-04-20 |
42 5 2026-04-13 đến 2026-04-17 |
43 3 2026-04-15 đến 2026-04-17 |
44 6 2026-04-13 đến 2026-04-18 |
45 4 2026-04-14 đến 2026-04-17 |
46 7 2026-04-14 đến 2026-04-20 |
47 6 2026-04-13 đến 2026-04-18 |
48 4 2026-04-17 đến 2026-04-20 |
49 2 2026-04-13 đến 2026-04-14 |
| Đầu5 | 50 6 2026-04-15 đến 2026-04-20 |
51 3 2026-04-14 đến 2026-04-16 |
52 8 2026-04-13 đến 2026-04-20 |
53 5 2026-04-13 đến 2026-04-17 |
54 5 2026-04-13 đến 2026-04-17 |
55 2 2026-04-13 đến 2026-04-14 |
56 8 2026-04-13 đến 2026-04-20 |
57 5 2026-04-15 đến 2026-04-19 |
58 2 2026-04-13 đến 2026-04-14 |
59 2 2026-04-13 đến 2026-04-14 |
| Đầu6 | 60 2 2026-04-14 đến 2026-04-15 |
61 3 2026-04-13 đến 2026-04-15 |
62 6 2026-04-13 đến 2026-04-18 |
63 3 2026-04-18 đến 2026-04-20 |
64 5 2026-04-14 đến 2026-04-18 |
65 2 2026-04-16 đến 2026-04-17 |
66 4 2026-04-13 đến 2026-04-16 |
67 7 2026-04-13 đến 2026-04-19 |
68 2 2026-04-16 đến 2026-04-17 |
69 1 2026-04-13 đến 2026-04-13 |
| Đầu7 | 70 6 2026-04-13 đến 2026-04-18 |
71 3 2026-04-18 đến 2026-04-20 |
72 2 2026-04-13 đến 2026-04-14 |
73 2 2026-04-16 đến 2026-04-17 |
74 5 2026-04-13 đến 2026-04-17 |
75 5 2026-04-16 đến 2026-04-20 |
76 3 2026-04-13 đến 2026-04-15 |
77 4 2026-04-13 đến 2026-04-16 |
78 4 2026-04-17 đến 2026-04-20 |
79 2 2026-04-15 đến 2026-04-16 |
| Đầu8 | 80 8 2026-04-13 đến 2026-04-20 |
81 2 2026-04-14 đến 2026-04-15 |
82 5 2026-04-14 đến 2026-04-18 |
83 8 2026-04-13 đến 2026-04-20 |
84 8 2026-04-13 đến 2026-04-20 |
85 6 2026-04-15 đến 2026-04-20 |
86 8 2026-04-13 đến 2026-04-20 |
87 3 2026-04-13 đến 2026-04-15 |
88 3 2026-04-18 đến 2026-04-20 |
89 5 2026-04-16 đến 2026-04-20 |
| Đầu9 | 90 8 2026-04-13 đến 2026-04-20 |
91 3 2026-04-18 đến 2026-04-20 |
92 4 2026-04-13 đến 2026-04-16 |
93 2 2026-04-13 đến 2026-04-14 |
94 4 2026-04-15 đến 2026-04-18 |
95 3 2026-04-13 đến 2026-04-15 |
96 7 2026-04-13 đến 2026-04-19 |
97 7 2026-04-13 đến 2026-04-19 |
98 6 2026-04-13 đến 2026-04-18 |
99 7 2026-04-14 đến 2026-04-20 |